Kết nối tri thức nhân loại

Thông tin khoa học và công nghệ cập nhật từ nhiều nguồn tin trong nước và quốc tế

Công nghệ
Kiến trúc monolithic phù hợp với những hệ thống nào?
Kiến trúc monolithic là cách tổ chức ứng dụng thành một đơn vị triển khai thống nhất. Các chức năng như giao diện, nghiệp vụ và truy cập dữ liệu có thể được chia thành nhiều module bên trong, nhưng khi phát hành, ứng dụng thường được build và deploy như một khối. Martin Fowler mô tả monolithic application theo đặc trưng này: toàn bộ logic phía máy chủ được triển khai như một logical executable duy nhất.
Công nghệ
On premises và cloud khác nhau như thế nào?
On premises và cloud là hai cách tiếp cận khác nhau để triển khai và vận hành hạ tầng công nghệ thông tin. On premises đặt máy chủ, lưu trữ, thiết bị mạng và các thành phần hạ tầng tại cơ sở của tổ chức hoặc trong môi trường mà tổ chức trực tiếp kiểm soát. Cloud cung cấp tài nguyên tính toán, lưu trữ, mạng và các dịch vụ liên quan thông qua mô hình điện toán đám mây.
Công nghệ
Điện toán đám mây cung cấp tài nguyên theo mô hình nào?
Điện toán đám mây là mô hình cung cấp khả năng truy cập qua mạng đến một nhóm tài nguyên điện toán có thể cấu hình, chẳng hạn máy chủ, lưu trữ, mạng, nền tảng và ứng dụng. Điểm cốt lõi không nằm ở việc tài nguyên đặt ở một trung tâm dữ liệu xa, mà ở cách chúng được tập hợp, cấp phát, mở rộng và thu hồi theo nhu cầu.
Công nghệ
Kiến trúc peer to peer khác client server thế nào?
Kiến trúc peer to peer (P2P) và mô hình client-server khác nhau chủ yếu ở cách phân chia vai trò và luồng trao đổi dữ liệu. Trong P2P, các thiết bị tham gia có thể vừa cung cấp vừa sử dụng tài nguyên của nhau. Với client-server, client gửi yêu cầu và server giữ vai trò cung cấp tài nguyên hoặc xử lý dịch vụ.
Công nghệ
Vì sao kiến trúc nhiều tầng chia hệ thống thành các lớp?
Kiến trúc nhiều tầng là cách tổ chức hệ thống phần mềm thành những phần có trách nhiệm tương đối độc lập. Mô hình phổ biến nhất tách ứng dụng thành lớp giao diện, lớp xử lý nghiệp vụ và lớp truy cập dữ liệu. Thay vì để mã hiển thị, quy tắc nghiệp vụ và thao tác cơ sở dữ liệu đan xen với nhau, mỗi lớp tập trung vào một nhóm nhiệm vụ và giao tiếp với lớp khác qua ranh giới xác định.
Công nghệ
Hạ tầng công nghệ hỗ trợ vận hành hệ thống số thế nào?
Hạ tầng công nghệ là lớp nền cung cấp tài nguyên tính toán, kết nối mạng, lưu trữ dữ liệu và các điều kiện kỹ thuật cần thiết để một hệ thống số hoạt động. Nếu phần mềm quyết định hệ thống thực hiện chức năng gì thì hạ tầng quyết định hệ thống có đủ tài nguyên và khả năng kết nối để thực hiện các chức năng đó ổn định hay không.
Công nghệ
Kiến trúc phân tán khác kiến trúc tập trung thế nào?
Kiến trúc phân tán và kiến trúc tập trung khác nhau trước hết ở nơi đặt và cách tổ chức tài nguyên xử lý. Kiến trúc tập trung dồn phần lớn xử lý, dữ liệu và quyền điều phối vào một nút trung tâm, trong khi kiến trúc phân tán chia công việc, dữ liệu hoặc dịch vụ cho nhiều nút cùng phối hợp qua mạng.
Công nghệ
Vì sao cần thiết kế kiến trúc hệ thống trước khi triển khai?
Triển khai công nghệ không bắt đầu từ việc chọn framework, cơ sở dữ liệu hay nền tảng cloud. Trước những quyết định đó, cần biết hệ thống phải phục vụ mục tiêu nào, ranh giới ở đâu, thành phần nào chịu trách nhiệm gì, dữ liệu và yêu cầu điều khiển đi qua các điểm nào, cũng như các thuộc tính chất lượng nào phải được bảo vệ. Kiến trúc hệ thống tạo ra lớp quyết định này.
Công nghệ
Kiến trúc tập trung có những đặc điểm nào?
Kiến trúc tập trung là cách tổ chức một hệ thống trong đó phần lớn hoạt động xử lý, điều phối hoặc quản lý tài nguyên được thực hiện bởi một thành phần trung tâm. Các thành phần còn lại chủ yếu gửi yêu cầu, nhận kết quả hoặc phụ thuộc vào trung tâm để truy cập tài nguyên và thực hiện chức năng.
Công nghệ
Vòng đời công nghệ gồm những giai đoạn nào?
Vòng đời công nghệ là quá trình phát triển của một công nghệ từ khi hình thành, được thử nghiệm và hoàn thiện, đến khi tăng trưởng, đạt mức trưởng thành rồi suy giảm hoặc bị thay thế. Mô hình phổ biến thường mô tả quá trình này bằng đường cong chữ S, trong đó tốc độ cải thiện ban đầu còn chậm, tăng nhanh ở giai đoạn phát triển và dần chững lại khi công nghệ tiến đến giới hạn trưởng thành.
Công nghệ
Tự động hóa, tin học hóa và số hóa khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ công nghệ can thiệp vào quy trình, chứ không đơn thuần ở việc doanh nghiệp có sử dụng máy tính hay phần mềm hay không.
Công nghệ
Trừu tượng hóa giúp đơn giản hóa hệ thống phức tạp thế nào?
Trong công nghệ, một hệ thống có thể chứa rất nhiều chi tiết liên quan đến phần cứng, dữ liệu, giao thức, thuật toán và trạng thái vận hành. Người dùng hoặc lập trình viên hiếm khi cần biết toàn bộ các chi tiết đó để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trừu tượng hóa trong công nghệ giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra một cách nhìn đơn giản hơn: giữ lại những thuộc tính và thao tác có ý nghĩa ở một cấp độ, đồng thời đặt phần triển khai chi tiết phía sau một giao diện hoặc quy ước sử dụng.
Công nghệ
Vì sao tính mô đun giúp thiết kế hệ thống hiệu quả hơn?
Khi một hệ thống ngày càng lớn, việc đặt mọi chức năng trong một khối thống nhất khiến thay đổi ở một khu vực dễ kéo theo tác động ở nhiều khu vực khác. Tính mô đun giải quyết vấn đề này bằng cách tổ chức hệ thống thành các thành phần tương đối độc lập, mỗi thành phần đảm nhiệm một phạm vi trách nhiệm và tương tác với phần còn lại thông qua các giao diện được xác định rõ.
Công nghệ
Khả năng chịu lỗi giúp hệ thống tiếp tục hoạt động thế nào?
Khả năng chịu lỗi là khả năng của một hệ thống tiếp tục cung cấp chức năng cần thiết dù một hoặc nhiều thành phần bên trong đã gặp sự cố. Điểm quan trọng là hệ thống không nhất thiết phải ngăn lỗi xảy ra; thay vào đó, nó được thiết kế để lỗi ở một thành phần không kéo theo việc toàn bộ dịch vụ ngừng hoạt động.
Công nghệ
Tính sẵn sàng hệ thống khác độ tin cậy thế nào?
Tính sẵn sàng hệ thống và độ tin cậy đều phản ánh khả năng hệ thống thực hiện chức năng, nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Độ tin cậy tập trung vào khả năng hệ thống hoạt động liên tục mà không xảy ra hỏng hóc trong một khoảng thời gian xác định. Tính sẵn sàng tập trung vào khả năng hệ thống ở trạng thái có thể thực hiện chức năng khi được yêu cầu.
Công nghệ
Điều khiển vòng hở và vòng kín khác nhau thế nào?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở phản hồi đầu ra. Hệ thống điều khiển vòng hở phát lệnh dựa trên giá trị đặt hoặc chương trình đã định trước nhưng không dùng kết quả đầu ra để tự hiệu chỉnh. Ngược lại, hệ thống điều khiển vòng kín đo đầu ra, so sánh với giá trị mong muốn và dùng sai lệch đó để điều chỉnh tác động điều khiển
Công nghệ
Độ tin cậy hệ thống phản ánh khả năng hoạt động thế nào?
Độ tin cậy hệ thống (system reliability) không đơn thuần là cảm giác “chạy ổn” hoặc ít gặp sự cố. Trong kỹ thuật, đó là khả năng hoặc xác suất hệ thống hoàn thành chức năng yêu cầu mà không hỏng trong một khoảng thời gian cụ thể, dưới điều kiện đã nêu. Vì vậy, cùng một thiết kế có thể đủ tin cậy cho nhiệm vụ ngắn, tải nhẹ nhưng không đạt yêu cầu khi nhiệm vụ dài hơn hoặc môi trường khắc nghiệt hơn. Độ tin cậy cũng không đồng nghĩa với uptime: một hệ thống được sửa rất nhanh có thể luôn sẵn sàng phần lớn thời gian dù vẫn phát sinh nhiều lần hỏng.
Công nghệ
Băng thông phản ánh khả năng truyền dữ liệu thế nào?
Băng thông phản ánh khả năng truyền dữ liệu tối đa của một kết nối mạng trong một khoảng thời gian, thường được biểu thị bằng bit trên giây (bps), chẳng hạn Mbps hoặc Gbps. Hiểu đơn giản, băng thông càng lớn thì “sức chứa” của đường truyền càng cao, cho phép nhiều dữ liệu đi qua trong cùng một đơn vị thời gian.
Công nghệ
Độ trễ hệ thống ảnh hưởng hiệu suất như thế nào?
Độ trễ hệ thống là khoảng thời gian từ khi một yêu cầu hoặc sự kiện được phát sinh đến khi hệ thống tạo ra kết quả có thể quan sát được. Trong mạng máy tính, latency thường mô tả thời gian dữ liệu di chuyển giữa các điểm; Cloudflare định nghĩa network latency là thời gian cần để dữ liệu truyền từ một điểm trên mạng tới điểm khác.
Công nghệ
Vòng phản hồi được dùng để điều chỉnh hệ thống thế nào?
Vòng phản hồi là cơ chế đưa thông tin về kết quả thực tế của một hệ thống quay trở lại bộ phận điều khiển, để hệ thống có thể điều chỉnh hành động tiếp theo. Thay vì chỉ phát lệnh một lần rồi để hệ thống tự vận hành, cơ chế này liên tục hoặc định kỳ đo đầu ra, đối chiếu với giá trị mong muốn và sử dụng phần sai lệch để tạo ra lệnh hiệu chỉnh.
Công nghệ
Bộ truyền động biến tín hiệu điều khiển thành hành động thế nào?
Trong một hệ thống tự động hóa, bộ điều khiển có thể phát ra một lệnh như “mở 50%”, “quay đến vị trí này” hoặc “tăng tốc”. Nhưng bản thân tín hiệu điện, khí nén hay dữ liệu số không thể trực tiếp đóng van, xoay trục hoặc di chuyển cơ cấu. Bộ truyền động đảm nhận phần chuyển đổi đó: nhận lệnh điều khiển và tạo ra lực, mô-men hoặc chuyển động vật lý tương ứng.
Công nghệ
Cảm biến chuyển hiện tượng vật lý thành dữ liệu thế nào?
Cảm biến không biến một hiện tượng vật lý thành “con số” trong một bước duy nhất. Trước hết, đại lượng cần đo — trong đo lường thường gọi là measurand — tác động lên phần tử cảm nhận và làm thay đổi một đặc tính có thể quan sát được, chẳng hạn điện trở, điện dung, điện áp, dòng điện hoặc điện tích. Quan hệ giữa đại lượng vật lý và đại lượng đầu ra này chính là nền tảng của quá trình chuyển đổi đo lường.
Công nghệ
Hệ thống nhúng khác máy tính đa dụng như thế nào?
Hệ thống nhúng là một hệ thống máy tính được tích hợp vào thiết bị để thực hiện một hoặc một nhóm chức năng cụ thể. Khác với máy tính đa dụng vốn được thiết kế để chạy nhiều loại ứng dụng, hệ thống nhúng được tối ưu ngay từ phần cứng, phần mềm và cách vận hành cho nhiệm vụ mà thiết bị phải đảm nhận.
Công nghệ
Xử lý thời gian thực khác xử lý theo lô thế nào?
Xử lý thời gian thực và xử lý theo lô đều là cách tổ chức việc tiếp nhận và xử lý dữ liệu, nhưng khác nhau chủ yếu ở thời điểm dữ liệu được xử lý và độ trễ chấp nhận được. Xử lý thời gian thực xử lý dữ liệu ngay hoặc gần như ngay khi dữ liệu phát sinh, còn xử lý theo lô gom nhiều dữ liệu lại rồi xử lý vào một thời điểm hoặc theo lịch định trước