Chi phí cận biên khác tổng chi phí như thế nào?
Chi phí cận biên được tính từ phần chi phí tăng thêm
Chi phí cận biên, ký hiệu MC (marginal cost), là phần chi phí tăng thêm khi sản lượng tăng thêm một lượng nhất định. Công thức cơ bản là:
MC = ΔTC / ΔQ
Trong đó, ΔTC là mức thay đổi của tổng chi phí và ΔQ là mức thay đổi của sản lượng. Nếu doanh nghiệp tăng sản lượng đúng 1 đơn vị, chi phí cận biên chính là chênh lệch tổng chi phí giữa hai mức sản lượng liên tiếp.
Ví dụ, tổng chi phí để sản xuất 100 sản phẩm là 10.000.000 đồng và để sản xuất 101 sản phẩm là 10.080.000 đồng. Khi đó:
MC = (10.080.000 - 10.000.000) / (101 - 100) = 80.000 đồng/sản phẩm
Con số 80.000 đồng không phải toàn bộ chi phí của 101 sản phẩm. Nó chỉ cho biết doanh nghiệp phải chịu thêm bao nhiêu chi phí khi chuyển từ 100 lên 101 sản phẩm. Vì vậy, bản chất của MC là chi phí ở phần tăng thêm, không phải chi phí tích lũy.

Tổng chi phí phản ánh toàn bộ chi phí ở một mức sản lượng
Tổng chi phí, ký hiệu TC (total cost), là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp phải gánh để sản xuất một mức sản lượng cụ thể. Trong cách phân tích kinh tế vi mô cơ bản:
TC = FC VC
Trong đó, FC là chi phí cố định và VC là chi phí biến đổi. Nếu tại mức sản lượng 100 sản phẩm, doanh nghiệp có 4.000.000 đồng chi phí cố định và 6.000.000 đồng chi phí biến đổi, tổng chi phí là 10.000.000 đồng.
TC vì thế trả lời câu hỏi về mức chi phí tổng cộng tại một quy mô sản xuất nhất định. Khi sản lượng thay đổi, VC thường thay đổi và TC cũng thay đổi theo. Đây chính là cơ sở để tính MC.
Điểm cần giữ rõ là TC không cho biết riêng chi phí của phần sản lượng tăng thêm. Muốn biết chi phí phát sinh do tăng sản lượng, phải nhìn vào chênh lệch TC giữa hai mức sản lượng.
Chi phí cận biên khác tổng chi phí ở điểm nào?
Sự khác nhau quan trọng nhất nằm ở phạm vi đo lường: TC là một mức tổng, còn MC là một mức thay đổi. Từ khác biệt này, cách tính, đơn vị và mục đích sử dụng cũng khác nhau.
|
Tiêu chí |
Chi phí cận biên (MC) |
Tổng chi phí (TC) |
|
Bản chất |
Chi phí tăng thêm khi sản lượng tăng |
Toàn bộ chi phí tại một mức sản lượng |
|
Câu hỏi trả lời |
Sản xuất thêm làm chi phí tăng bao nhiêu? |
Tổng cộng đang tốn bao nhiêu? |
|
Công thức cơ bản |
MC = ΔTC / ΔQ |
TC = FC VC |
|
Đơn vị |
Tiền trên một đơn vị sản lượng tăng thêm |
Tiền |
|
Dữ liệu cần |
Chênh lệch chi phí và chênh lệch sản lượng |
Chi phí cố định và chi phí biến đổi tại mức sản lượng |
|
Ý nghĩa sử dụng |
Phân tích quyết định tăng thêm sản lượng |
Lập ngân sách và đánh giá tổng mức chi phí |
Do đơn vị và ý nghĩa khác nhau, không nên lấy con số MC và TC để so trực tiếp xem “cái nào lớn hơn” rồi rút ra kết luận. Chẳng hạn, TC có thể là 10 triệu đồng trong khi MC là 80.000 đồng/sản phẩm; hai con số đó đang mô tả hai đại lượng khác nhau.
Cũng cần phân biệt MC với chi phí bình quân. Nếu lấy TC chia cho Q, kết quả là chi phí bình quân trên mỗi đơn vị, không phải chi phí cận biên. MC chỉ xuất hiện khi xem TC thay đổi bao nhiêu khi Q thay đổi.
Mối quan hệ giữa chi phí cận biên và tổng chi phí
MC và TC không tách rời nhau. MC được suy ra từ sự thay đổi của TC theo sản lượng. Nói cách khác, nếu TC là “mức chi phí đang có”, MC cho biết TC đang tăng nhanh hay chậm như thế nào khi sản lượng tăng.
Khi MC thấp, một bước tăng sản lượng làm TC tăng ít hơn. Khi MC cao, cùng một bước tăng sản lượng làm TC tăng nhiều hơn. Vì thế, trong đồ thị chi phí, MC phản ánh độ dốc hay tốc độ tăng của đường TC theo sản lượng.
Quan hệ này cũng giải thích vai trò của chi phí cố định. Vì:
TC = FC VC
nên:
ΔTC = ΔFC ΔVC
Nếu FC không đổi trong khoảng sản lượng đang xét thì ΔFC = 0, do đó phần thay đổi của TC đến từ phần thay đổi của VC. Khi ấy:
MC = ΔVC / ΔQ
Đây là lý do chi phí cố định thường không ảnh hưởng đến MC trong phân tích ngắn hạn ở một phạm vi công suất cố định. Tuy nhiên, kết luận này có điều kiện. Nếu muốn tăng sản lượng mà doanh nghiệp phải thuê thêm nhà xưởng, mua thêm máy móc hoặc phát sinh một khoản chi phí “cố định” mới, chênh lệch TC của bước mở rộng đó có thể tăng mạnh. Khi ấy phải tính theo chi phí thực tế phát sinh của quyết định, thay vì máy móc giả định FC luôn bất biến.
Ví dụ tính chi phí cận biên từ tổng chi phí
Giả sử doanh nghiệp có bảng tổng chi phí như sau:
|
Sản lượng Q |
Tổng chi phí TC |
|
100 sản phẩm |
10.000.000 đồng |
|
101 sản phẩm |
10.080.000 đồng |
|
102 sản phẩm |
10.170.000 đồng |
Từ 100 lên 101 sản phẩm:
MC = (10.080.000 - 10.000.000) / 1 = 80.000 đồng/sản phẩm
Từ 101 lên 102 sản phẩm:
MC = (10.170.000 - 10.080.000) / 1 = 90.000 đồng/sản phẩm
Ví dụ cho thấy TC luôn được đọc như một mức chi phí tích lũy tại từng sản lượng, còn MC được tính từ chênh lệch giữa hai mức TC. Ở bước thứ hai, TC tăng thêm 90.000 đồng thay vì 80.000 đồng, nên MC cao hơn. Điều đó có nghĩa tổng chi phí đang tăng nhanh hơn ở bước sản lượng này.
Nếu sản lượng tăng nhiều hơn 1 đơn vị, vẫn dùng cùng nguyên tắc: lấy ΔTC chia cho ΔQ. Kết quả khi đó là chi phí cận biên trung bình trên khoảng sản lượng được xét, nên phạm vi tính phải được nêu rõ để tránh hiểu nhầm.
Những nhầm lẫn cần tránh khi dùng hai chỉ tiêu
Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi MC = TC / Q. Công thức TC/Q thực chất cho biết chi phí bình quân trên một đơn vị. MC lại dựa trên chênh lệch: ΔTC/ΔQ. Hai phép tính trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng chi phí cố định luôn phải được phân bổ vào MC. Trong phạm vi mà FC không đổi, phần chi phí cố định không tạo ra ΔTC nên không làm MC thay đổi. Nhưng nếu quyết định tăng sản lượng buộc doanh nghiệp phát sinh thêm công suất cố định, điều kiện “FC không đổi” không còn đúng và phải tính lại chênh lệch TC thực tế.
Nhầm lẫn thứ ba là dùng TC và MC thay thế cho nhau trong quyết định. TC phù hợp khi cần biết tổng nguồn lực phải bỏ ra ở một mức sản lượng, chẳng hạn để lập ngân sách. MC phù hợp khi câu hỏi là sản xuất thêm một lượng hàng sẽ làm chi phí tăng bao nhiêu.
Tuy vậy, MC chỉ phản ánh phía chi phí của quyết định tăng thêm sản lượng. Chỉ biết MC chưa đủ để kết luận có nên sản xuất thêm hay không; quyết định đầy đủ còn cần xem phần lợi ích hoặc doanh thu tăng thêm tương ứng. Giữ đúng ranh giới này giúp tránh biến một chỉ tiêu chi phí thành một quy tắc quyết định hoàn chỉnh.
Chi phí cận biên và tổng chi phí khác nhau ở bản chất đo lường. Tổng chi phí (TC) là toàn bộ chi phí tại một mức sản lượng, còn chi phí cận biên (MC) là phần chi phí tăng thêm khi sản lượng tăng và được tính bằng ΔTC/ΔQ. Vì MC được rút ra từ sự thay đổi của TC, hai chỉ tiêu có quan hệ chặt chẽ nhưng không thể dùng thay thế cho nhau: TC giúp nhìn tổng mức chi phí, còn MC giúp đánh giá tác động chi phí của một bước tăng sản lượng.
